âu sầu

  1. t. Có vẻ lo buồn. Nét mặt âu sầu. Giọng nói âu sầu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

âu sầu
Người phụ nữ ngồi một mình với nét mặt âu sầu.